Bỏ qua đến nội dung

Các loại hình doanh nghiệp tại Việt Nam và điểm khác biệt

Các loại hình doanh nghiệp tại Việt Nam gồm doanh nghiệp tư nhân, công ty hợp danh, công ty trách nhiệm hữu hạn và công ty cổ phần; trong đó công ty trách nhiệm hữu hạn có mô hình một thành viên hoặc từ hai thành viên trở lên. Khác biệt quan trọng nằm ở trách nhiệm tài sản, số người góp vốn, cơ chế ra quyết định và cách tiếp nhận nhà đầu tư.

NSSC An GiangĐăng: Cập nhật lần cuối: 9 phút đọc

Cuộc họp trao đổi phương án quản trị, minh họa các loại hình doanh nghiệp tại Việt Nam.
Nguồn ảnh: Internet (Wikimedia Commons)

Các loại hình doanh nghiệp tại Việt Nam khác nhau ở đâu?

Tên gọi doanh nghiệp không chỉ phục vụ nhận diện thương hiệu. Loại hình pháp lý quyết định quyền của người góp vốn, phạm vi nghĩa vụ và cách tổ chức hoạt động. Vì vậy, nên chọn trên cơ sở nhu cầu thực tế thay vì thấy mô hình nào phổ biến thì sử dụng.

Loại hình Chủ sở hữu hoặc thành viên Trách nhiệm tài sản nổi bật Đặc điểm huy động vốn
Doanh nghiệp tư nhân Một cá nhân Chủ chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản Không phát hành chứng khoán
Công ty hợp danh Ít nhất hai thành viên hợp danh là cá nhân; có thể có thành viên góp vốn Thành viên hợp danh liên đới chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản Không phát hành chứng khoán
Công ty TNHH một thành viên Một cá nhân hoặc tổ chức Trong phạm vi vốn điều lệ, trừ trường hợp luật quy định khác Muốn có thêm chủ sở hữu cần chuyển đổi phù hợp
Công ty TNHH từ hai thành viên Từ hai đến 50 thành viên Trong phạm vi vốn góp, có ngoại lệ theo luật Tiếp nhận thành viên trong giới hạn pháp luật
Công ty cổ phần Tối thiểu ba cổ đông, không giới hạn tối đa Trong phạm vi vốn góp, có ngoại lệ theo luật Có thể phát hành cổ phần theo điều kiện pháp luật

Công ty TNHH phù hợp với nhóm sáng lập ổn định

Công ty TNHH một thành viên giúp phân biệt chủ sở hữu với doanh nghiệp về mặt pháp lý và kế toán. Nếu một người tự xây dựng hoạt động kinh doanh nhưng cần tư cách pháp nhân, đây là phương án đáng cân nhắc. Chủ sở hữu vẫn cần tuân thủ nguyên tắc góp vốn, quản lý tài sản và giao dịch với công ty.

Công ty TNHH từ hai thành viên phù hợp khi nhóm góp vốn muốn duy trì kiểm soát thành viên tương đối chặt chẽ. Việc chuyển nhượng phần vốn có trình tự và quyền ưu tiên nhất định; không thể hiểu rằng bất kỳ thành viên nào cũng được bán ngay cho người ngoài mà không xét quy định liên quan.

Công ty cổ phần thuận lợi hơn cho cấu trúc nhiều nhà đầu tư

Vốn điều lệ được chia thành cổ phần. Khả năng tiếp nhận cổ đông và thiết kế các đợt huy động vốn tạo sự linh hoạt, nhưng đi kèm yêu cầu quản trị, tổ chức họp, lưu trữ hồ sơ và bảo vệ quyền cổ đông. Không phải cứ thành lập công ty cổ phần là có thể chào bán cổ phần rộng rãi.

Công ty cổ phần chưa đại chúng và công ty đại chúng không phải một khái niệm. Nghĩa vụ của từng nhóm phụ thuộc điều kiện pháp luật. Nhóm khởi nghiệp nên tránh chọn cơ cấu quá phức tạp chỉ để tạo cảm giác có quy mô lớn trong mắt đối tác.

Doanh nghiệp tư nhân và công ty hợp danh cần đặc biệt lưu ý trách nhiệm

Doanh nghiệp tư nhân không có tư cách pháp nhân; chủ doanh nghiệp chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản đối với hoạt động kinh doanh. Công ty hợp danh có tư cách pháp nhân, nhưng thành viên hợp danh vẫn chịu trách nhiệm vô hạn và liên đới theo luật. Đây là khác biệt cần xem xét trước cả chi phí đăng ký.

Thành viên góp vốn trong công ty hợp danh có vị trí pháp lý khác thành viên hợp danh. Không nên chỉ đọc cụm từ “góp vốn” rồi mặc định mọi thành viên đều có quyền điều hành và nghĩa vụ giống nhau.

Trách nhiệm hữu hạn có nghĩa là không còn rủi ro?

Trách nhiệm hữu hạn không phải lá chắn cho mọi hành vi của người quản lý. Người góp vốn hoặc người điều hành vẫn có thể phát sinh trách nhiệm riêng khi không góp đủ vốn, rút vốn trái quy định, vi phạm nghĩa vụ quản lý hoặc thực hiện giao dịch trái pháp luật. Cam kết bảo lãnh cá nhân cũng có thể tạo nghĩa vụ ngoài phần vốn góp.

Chẳng hạn, công ty vay tiền và người sáng lập đồng thời ký bảo lãnh bằng tài sản cá nhân. Khi xem xét rủi ro, cần đọc cả hợp đồng bảo lãnh, không chỉ nhìn loại hình công ty. Tách biệt tài khoản, chứng từ và thẩm quyền ký giúp giảm nhầm lẫn nhưng không tự xóa bỏ nghĩa vụ đã cam kết.

Vốn điều lệ cũng không phải số tiền bắt buộc phải nằm nguyên trong tài khoản suốt quá trình hoạt động. Sau khi góp vốn hợp lệ, doanh nghiệp được sử dụng vốn cho hoạt động kinh doanh theo quy định. Tuy nhiên, khai một mức vốn vượt khả năng góp có thể dẫn đến nghĩa vụ điều chỉnh và trách nhiệm tương ứng.

Để đánh giá đúng, nhóm sáng lập nên lập danh sách các rủi ro tài sản: nghĩa vụ với nhà cung cấp, khoản vay, tiền đặt cọc, nghĩa vụ với người lao động và tranh chấp sản phẩm. Mô hình pháp lý chỉ là một lớp bảo vệ; quy trình vận hành và hợp đồng vẫn rất quan trọng.

Nên chọn loại hình nào khi bắt đầu khởi nghiệp?

Bắt đầu từ số chủ sở hữu và kế hoạch vốn

Một người sở hữu toàn bộ và chưa dự kiến gọi vốn có nhu cầu khác nhóm ba người muốn tiếp nhận nhà đầu tư. Hãy xác định ai thực sự góp vốn, ai chỉ làm việc hưởng lương và ai cung cấp dịch vụ. Việc coi tất cả người hỗ trợ dự án là đồng sở hữu thường tạo tranh chấp sau này.

Nếu dự kiến gọi vốn, cần nghĩ đến thời điểm nhà đầu tư tham gia, tỷ lệ sở hữu sau mỗi vòng và chi phí quản trị. Công ty cổ phần có nhiều công cụ phù hợp nhưng không phải lựa chọn duy nhất. Một công ty TNHH vẫn có thể tiếp nhận vốn theo cơ chế hợp pháp và chuyển đổi khi cần.

Cân đối kiểm soát với khả năng chuyển nhượng

Nhóm muốn các thành viên gắn bó lâu dài có thể ưu tiên cơ chế kiểm soát chuyển nhượng. Nhóm cần thu hút nhiều nhà đầu tư lại quan tâm khả năng phân chia quyền sở hữu. Dù chọn mô hình nào, cần xác định những quyết định quan trọng, điều kiện thông qua và cách xử lý khi không đạt đồng thuận.

Không nên mặc định nắm tỷ lệ vốn lớn là tự quyết mọi việc. Quyền biểu quyết còn phụ thuộc loại quyết định, điều lệ và quy định pháp luật. Một thỏa thuận sơ sài giữa các sáng lập viên không thay thế được cơ cấu quản trị hợp lệ.

Hộ kinh doanh không phải một loại hình doanh nghiệp

Hộ kinh doanh là hình thức tổ chức kinh doanh khác, không nên đưa vào danh sách công ty để so sánh như một loại doanh nghiệp tương đương. Tuy nhiên, đây vẫn là lựa chọn cần xem xét ở giai đoạn đầu tùy hoạt động. Bài nên đăng ký hộ kinh doanh hay thành lập công ty giúp làm rõ nhu cầu trước khi quyết định.

Cần thống nhất những gì trước khi đăng ký?

Trước hết, rà soát ngành nghề và điều kiện kinh doanh. Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp không tự động thay thế giấy phép hoặc điều kiện chuyên ngành. Địa chỉ, người đại diện theo pháp luật và tên doanh nghiệp cũng cần đáp ứng quy định áp dụng.

Tiếp theo, thống nhất tài sản góp vốn, giá trị, thời hạn và người chịu trách nhiệm bàn giao. Nếu góp vốn bằng tài sản trí tuệ, cần kiểm tra quyền sở hữu và khả năng chuyển giao. Ý tưởng chung chung hoặc lời hứa làm việc trong tương lai không thể mặc nhiên được ghi nhận như một tài sản góp vốn đã hoàn tất.

Hồ sơ quản trị nên thể hiện rõ người ký hợp đồng, hạn mức chi tiêu, cách phê duyệt giao dịch có liên quan và chế độ báo cáo. Khi công ty chỉ có vài người, việc ghi lại quyết định vẫn cần thiết. Hồ sơ giúp chứng minh giao dịch hợp lệ khi có thay đổi nhân sự, kiểm toán hoặc đàm phán đầu tư.

Có thể dùng danh sách kiểm tra sau:

  1. Xác định người sở hữu thực tế và khả năng góp đủ vốn.
  2. So sánh nhu cầu huy động vốn với mức độ phức tạp của quản trị.
  3. Kiểm tra điều kiện ngành nghề, tài sản và quyền sử dụng địa chỉ.
  4. Hoàn thiện điều lệ và thỏa thuận phù hợp giữa các thành viên.
  5. Thiết lập kế toán, thuế, hóa đơn và phân quyền ngay khi hoạt động.

Nếu còn ở giai đoạn xác định sản phẩm và nhóm khách hàng, nên đọc bảy bước biến ý tưởng thành dự án khởi nghiệp để đặt quyết định pháp lý trong kế hoạch kinh doanh tổng thể. Khi chuẩn bị tiếp nhận vốn, tham khảo những việc cần chuẩn bị trước lần đầu gặp nhà đầu tư.

Việc chuyển đổi loại hình sau này có thể thực hiện nếu đáp ứng điều kiện, nhưng sẽ phát sinh thủ tục và cập nhật hồ sơ liên quan. Hợp đồng, thông tin ngân hàng, giấy phép chuyên ngành và quyền của người góp vốn cần được rà soát đồng bộ, không chỉ thay tên trên giấy đăng ký.

Thông tin trong bài là định hướng tổng quan, không thay thế tư vấn cho hồ sơ cụ thể. Bạn có thể xem thêm chuyên mục Bạn cần biết hoặc gửi nhu cầu qua trang liên hệ để đề nghị kết nối nguồn hỗ trợ phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

Một người có thể thành lập công ty cổ phần không?

Không thể thành lập công ty cổ phần với chỉ một cổ đông. Mô hình này cần tối thiểu ba cổ đông. Người muốn sở hữu toàn bộ công ty có thể xem xét công ty TNHH một thành viên và đối chiếu các điều kiện pháp luật khác.

Công ty TNHH có được huy động thêm vốn không?

Có, nhưng cách thực hiện phải phù hợp với mô hình và điều kiện pháp luật. Việc tăng vốn từ thành viên hiện hữu, tiếp nhận thành viên mới hoặc chuyển đổi loại hình cần có quyết định và hồ sơ tương ứng, không chỉ là nhận tiền vào tài khoản.

Có nên chọn vốn điều lệ thật cao để tăng uy tín?

Không nên khai vốn chỉ để tạo hình ảnh. Mức vốn cần phù hợp năng lực góp vốn, nhu cầu hoạt động và điều kiện ngành nghề nếu có. Đối tác thường đánh giá cả dòng tiền, kinh nghiệm, hợp đồng và khả năng thực hiện cam kết.

Có cần thuê người tư vấn trước khi chọn loại hình?

Không phải mọi trường hợp đều cần dịch vụ tư vấn riêng. Tuy nhiên, khi có nhiều bên góp vốn, nhà đầu tư nước ngoài, tài sản trí tuệ hoặc ngành nghề có điều kiện, tư vấn chuyên môn có thể giúp làm rõ rủi ro trước khi ký hồ sơ.

Dành cho An Giang

Chia sẻ:
AC

NSSC An Giang

Nền tảng hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo NSSC An Giang. Đồng hành và hỗ trợ khởi nghiệp tại địa bàn An Giang.

Xem thêm các bài trong chuyên mục Bạn cần biết An Giang.

Bài liên quan

Bạn cần hỗ trợ?

Gửi câu hỏi hoặc nhu cầu của bạn tới NSSC An Giang, hoặc đăng ký tư vấn định hướng miễn phí dành cho startup từ NSSC.